bán hầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật thuộc bộ Linh trưởng nguyên thuỷ: "bán hầu" là tên gọi chung cho một nhóm động vật linh trưởng có đặc điểm cấu tạo nguyên thuỷ, nằm giữa các loài linh trưởng bậc cao (như khỉ, vượn, người) và các loài động vật có vú khác. Chúng thường hoạt động về đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cu li là một loài bán hầu đặc hữu của Đông Nam Á. (Cu li thuộc nhóm linh trưởng nguyên thuỷ, sống ở khu vực này.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch để tìm hiểu về sự tiến hóa của bán hầu. (Họ tìm hiểu quá trình tiến hóa của nhóm linh trưởng nguyên thuỷ thông qua di tích cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học "Prosimian": Đây là tên gọi khoa học tương đương với "bán hầu".
- Prosimian là một phân bộ trong bộ Linh trưởng. (Bán hầu là một nhóm phân loại trong bộ Linh trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Linh trưởng nguyên thủy: Cụm từ mô tả cùng nhóm động vật với "bán hầu".
- Vượn cáo (danh từ): Một nhóm động vật cụ thể thuộc bán hầu, sống ở Madagascar.
- Cu li (danh từ): Một loài bán hầu sống ở châu Á.
Từ đồng nghĩa
- Prosimian: Tên gọi khoa học quốc tế.
- Linh trưởng bậc thấp: Cách gọi dựa trên thang tiến hóa (ít dùng trong văn phong khoa học chính thống hiện đại).
Ghi chú
- "Bán hầu" chủ yếu là một thuật ngữ sinh học, động vật học. Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.